Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chênh lệch nhiệt độ" (1)
chênh lệch nhiệt độ

Tiếng Anh
Danh từtemperature difference
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
Từ liên quan "chênh lệch nhiệt độ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chênh lệch nhiệt độ" (1)
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
